ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "linh kiện" (1件)
linh kiện
日本語
名部品、コンポーネント
Tính cả các sản phẩm hoàn chỉnh, phụ tùng, linh kiện và dịch vụ có thể cung cấp.
完成品、部品、コンポーネント、提供可能なサービスを含めると。
類語検索結果 "linh kiện" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "linh kiện" (1件)
Tính cả các sản phẩm hoàn chỉnh, phụ tùng, linh kiện và dịch vụ có thể cung cấp.
完成品、部品、コンポーネント、提供可能なサービスを含めると。
